🕒 Cập nhật lần cuối: 17/06/2026 bởi Tuyết Nhung
Thông Số Kỹ Thuật Bao Bì Hạt Macca
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc màng | PET 12µm / AL 9µm / PE 80µm | PET chịu lực cơ học — AL tạo barrier tuyệt đối — PE lớp hàn nhiệt tiếp xúc thực phẩm |
| Tổng độ dày | 110–115µm | Đủ độ cứng để túi tự đứng trên kệ khi đầy; không bị nhăn mối hàn khi đóng gói máy |
| OTR | <0,5 cc/m²/day | Hạt macca chứa 75–80% dầu — khi OTR vượt 5 cc/m²/day, oxy hóa lipit bắt đầu đo được sau 4–6 tuần |
| WVTR | <0,5 g/m²/day | Giữ độ ẩm trong túi <1,5% — ngưỡng mốc Aspergillus flavus khởi phát tại >3% độ ẩm |
| Chặn ánh sáng | 100% | AL 9µm chặn hoàn toàn tia UV và visible light — loại trừ photo-oxidation không phụ thuộc nhiệt độ bảo quản |
| Nhiệt độ hàn | 130–160°C | PE hàn kín ổn định ở 130°C; không cần nhiệt cao, không gây biến dạng cấu trúc màng |
| Kích thước phổ biến | 150×200mm (250g) / 170×240mm (500g) / 200×280mm (1kg) | Tùy chỉnh theo yêu cầu — cung cấp file thiết kế chuẩn khi xác nhận đơn |
| Lõi cuộn màng | 76mm hoặc 152mm | Tương thích máy đóng gói tự động VFFS và FFS phổ biến tại Việt Nam |
| In ấn | Rotogravure 8 màu | CMYK + spot color + metallic — màu chuẩn Pantone theo yêu cầu |
| MOQ | 200kg màng nguyên liệu | Tương đương 2.000–4.000 túi tùy kích thước; có thể ghép nhiều size trong 1 đơn |
| Thời gian sản xuất | 15–20 ngày làm việc | Từ khi xác nhận thiết kế và đặt cọc — lô lặp lại không đổi thiết kế: 10–12 ngày |
| Tiêu chuẩn | ISO 22000:2018, HACCP, FDA 21 CFR, EC 1935/2004, JHOSPA | Nhà máy chứng nhận; cung cấp đầy đủ tài liệu kèm đơn hàng |
Liên hệ kỹ thuật để xác nhận thông số theo lô hàng và điều kiện bảo quản cụ thể: 0932 953 111
Tại Sao Hạt Macca Cần AL 9µm, Không Phải Màng Thông Thường
Hạt macca có hàm lượng dầu 75–80% — cao nhất trong tất cả các loại hạt thương phẩm. Thành phần chủ yếu là axit oleic và palmitoleic, hai axit béo không bão hòa đơn phản ứng với oxy theo cơ chế peroxy hóa lipit. Khi OTR vượt 5 cc/m²/day, oxy xâm nhập đủ để kích hoạt chuỗi phản ứng này: hạt bắt đầu có mùi ôi khét đo được sau 4–6 tuần ở nhiệt độ phòng 28–32°C. Màng OPP/CPP thông thường có OTR 10–50 cc/m²/day — cao hơn ngưỡng an toàn 2–10 lần.
Ánh sáng là yếu tố thứ hai thường bị bỏ qua. Photo-oxidation xảy ra khi ánh sáng kích hoạt trạng thái singlet oxygen — dạng oxy hoạt tính mạnh hơn 1.000 lần so với triplet oxygen thông thường. Túi OPP/CPP trong suốt hoặc OPP mờ đục 30–50% không đủ để chặn tia UV và visible light dưới điều kiện đèn LED kệ siêu thị (chiếu 12–16 giờ/ngày).
Cấu trúc PET 12µm / AL 9µm / PE 80µm giải quyết cả hai yếu tố đồng thời: AL 9µm cho OTR thực đo <0,5 cc/m²/day và chặn 100% ánh sáng ở mọi bước sóng. Lớp PE tiếp xúc thực phẩm trực tiếp đạt yêu cầu food-contact safety của FDA 21 CFR và EC 1935/2004. PET ngoài cùng chịu lực cơ học, không bị rách hay giòn ở dải nhiệt độ -20°C đến 60°C — điều kiện thực tế trong container vận tải biển.
Basis Việt Nam chỉ sản xuất hai dạng: túi 3 biên (flat bag / 3-side seal) và màng cuộn (roll film). Đây là dạng phù hợp nhất cho hạt macca đóng gói 250g–1kg — cấu trúc phẳng tối ưu diện tích mặt in, dễ triển khai trên máy đóng gói tự động, và tương thích toàn bộ chuỗi kho vận. Basis không sản xuất túi đứng có đáy (doypack), túi zipper 4 biên độc lập, hay hộp giấy cứng.
So Sánh Cấu Trúc Màng Bao Bì Hạt Macca
| Tiêu chí | PET/AL/PE | OPP/AL/PE | OPP/CPP |
|---|---|---|---|
| OTR | <0,5 cc/m²/day | <1 cc/m²/day | 10–50 cc/m²/day |
| WVTR | <0,5 g/m²/day | <1 g/m²/day | 2–5 g/m²/day |
| Chặn ánh sáng | 100% | 100% | 0% (trong suốt) / 30–50% (mờ đục) |
| Hạn bảo quản điển hình | 16–18 tháng | 10–12 tháng | 4–8 tuần |
| Chịu nhiệt vận tải biển (-20°C đến 60°C) | ✅ PET ổn định | ⚠️ OPP giòn dưới -10°C | ❌ |
| Đủ điều kiện xuất khẩu Nhật/EU | ✅ | ⚠️ Cần kiểm tra theo lô | ❌ |
| Chi phí so sánh | Cao hơn OPP/AL ~12–15% | Trung bình | Thấp nhất |
| Phù hợp | Xuất khẩu, premium, shelf life >12 tháng | Nội địa high-end, shelf life 10–12 tháng | Không khuyến nghị cho hạt macca |
OPP/CPP không đủ barrier cho hạt macca ở bất kỳ phân khúc nào, không phải vì chi phí mà vì OTR thực đo vượt ngưỡng an toàn 10–50 lần. Đây là lý do hạt macca đóng gói OPP/CPP xuất hiện tỷ lệ khiếu nại ôi hạt cao nhất trong danh mục nông sản khô trên các sàn thương mại điện tử.
Xem thêm cơ chế hoạt động và thông số kỹ thuật của từng lớp vật liệu tại Vật Liệu Màng Ghép Phổ Biến: PE, PP, AL, PVA.
Phân Khúc Phù Hợp Và Không Phù Hợp
Phù hợp — bao bì hạt macca túi 3 biên PET/AL/PE:
- Hạt macca rang muối, rang bơ đóng gói thành phẩm 250g–1kg
- Hạt macca nguyên vỏ hoặc tách vỏ xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Mỹ
- Thương hiệu định vị ≥150.000đ/250g — phân khúc cần shelf life ≥12 tháng và in ấn chất lượng cao
- Sản phẩm quà tặng Tết, hộp quà mix hạt cao cấp (kết hợp in metallic foil và matte)
- Doanh nghiệp cần tài liệu FDA/JHOSPA để xuất khẩu chính ngạch
Cần trao đổi kỹ thuật trước khi đặt:
- Hạt macca dạng bột hoặc mứt macca: cần kiểm tra tương thích hàn nhiệt với sản phẩm có độ nhớt cao trước khi xác nhận cấu trúc màng
- Lô thử nghiệm <50kg: MOQ 200kg là điều kiện tối thiểu để chạy máy; lô thử có thể trao đổi phương án ghép đơn cùng sản phẩm cùng cấu trúc
Ví dụ thực tế:
Doanh nghiệp chế biến hạt macca tại Đắk Nông, sản lượng 1,5 tấn/tháng, trước đây dùng túi OPP/CPP 40µm từ nhà cung cấp địa phương. Sau 2 tháng lưu kho phân phối, tỷ lệ hàng bị khiếu nại ôi hạt lên tới 22% tổng đơn — chủ yếu từ hệ thống siêu thị và kênh thương mại điện tử có thời gian giao hàng 5–10 ngày cộng thêm thời gian tồn kho nhà phân phối. Chi phí hàng trả về, đổi trả và chiết khấu bù ước tính 38 triệu đồng/tháng.
Sau khi chuyển sang túi 3 biên PET/AL/PE 110µm với zip lock và in matte 8 màu, shelf life đo kiểm kho lạnh 15°C đạt 14 tháng, kho thường 28°C đạt 10 tháng. Doanh nghiệp đồng thời mở được kênh xuất khẩu sang Nhật Bản nhờ tài liệu JHOSPA Positive List compliance do Basis cung cấp — kênh này đạt 30% tổng doanh thu sau 6 tháng kể từ lô hàng đầu tiên.
Tùy Chọn In Ấn Và Hoàn Thiện
| Tùy chọn | Phù hợp khi | Lý do |
|---|---|---|
| Matte (nhám) | Specialty ≥150k/250g, kênh online và gift shop | Cảm giác cao cấp, chống dấu vân tay; ảnh thực phẩm nổi bật hơn trên nền mờ |
| Gloss (bóng) | Phổ thông, siêu thị truyền thống | Màu sắc tươi dưới đèn kệ; chi phí thấp hơn matte 5–8% |
| Metallic foil (vàng/bạc cục bộ) | Quà tặng Tết, gift set cao cấp | Nổi bật trên kệ quà tặng; đủ margin để hấp thụ chi phí tăng thêm 20–35% |
| Spot UV | Mid-premium — logo hoặc tên thương hiệu cần nổi bật | Logo phủ UV bóng trên nền matte — hiệu ứng tương phản không cần thêm màu in |
| Window trong suốt | Cần cho người mua nhìn thấy hạt bên trong | Cắt lớp AL tại vùng window — OTR tại vùng đó tăng lên ~80 cc/m²/day; khuyến nghị giới hạn ≤15% diện tích tổng và chỉ dùng khi shelf life ≤4 tháng |
| Zip lock | Đóng gói ≥250g mọi phân khúc | Tiện dùng nhiều lần; giảm hao hụt oxy sau lần mở đầu tiên |
| Lỗ treo (euro slot) | Siêu thị, cửa hàng tiện lợi | Trưng bày móc treo; tiết kiệm diện tích kệ 30–40% so với xếp nằm |
Câu Hỏi Thường Gặp
MOQ 200kg được tính theo màng hay theo số túi thành phẩm?
MOQ 200kg tính theo khối lượng màng nguyên liệu đầu vào. Với túi 170×240mm (500g), 200kg màng tương đương khoảng 2.200–2.400 túi thành phẩm tùy cấu trúc độ dày. Nếu đơn hàng bao gồm nhiều kích thước khác nhau — ví dụ 250g và 500g cùng thiết kế — các size có thể ghép chung một đơn để đạt MOQ 200kg mà không cần đặt riêng từng loại. Liên hệ bộ phận kỹ thuật để tính toán cụ thể.
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được túi là bao lâu?
15–20 ngày làm việc từ khi xác nhận thiết kế và thanh toán đặt cọc. Thời gian này bao gồm: in thử màu (proof) 2–3 ngày, duyệt proof, in sản xuất và ghép màng tại nhà máy Tân Triều. Lô hàng lặp lại không thay đổi thiết kế rút ngắn còn 10–12 ngày. Basis giao hàng nội thành Hà Nội và TP.HCM trong ngày; tỉnh thành khác qua đơn vị vận chuyển đối tác.
Khi nào nên dùng PET/AL/PE thay vì OPP/AL/PE cho bao bì hạt macca?
PET/AL/PE khi: sản phẩm cần shelf life >12 tháng, xuất khẩu sang Nhật/EU cần tài liệu JHOSPA và EC 1935/2004 đầy đủ, hoặc hàng vận chuyển bằng container biển qua nhiều vùng khí hậu. PET chịu nhiệt và cơ học tốt hơn OPP ở dải -20°C đến 60°C — điều kiện thực tế khi container qua cảng biển mùa hè miền Nam. OPP/AL/PE phù hợp khi chỉ phân phối nội địa và shelf life 10–12 tháng là đủ cho vòng quay hàng tồn kho.
Basis có cung cấp tài liệu xuất khẩu không?
Có. Basis Việt Nam cung cấp đầy đủ tài liệu theo yêu cầu thị trường xuất khẩu: Certificate of Conformity theo FDA 21 CFR cho Mỹ, Declaration of Compliance theo EC 1935/2004 cho EU, Positive List compliance letter theo JHOSPA cho Nhật Bản, và Material Safety Declaration theo KFDA cho Hàn Quốc. Tài liệu cung cấp kèm đơn hàng, không phát sinh chi phí thêm. JHOSPA là tiêu chuẩn độc lập với FDA và EU — hàng thiếu tài liệu này thường bị giữ tại cảng Nhật từ 5–15 ngày làm việc.
Túi 3 biên bao bì hạt macca của Basis khác gì so với túi doypack (túi đứng có đáy)?
Basis chỉ sản xuất túi 3 biên (flat bag) và màng cuộn — không sản xuất doypack. Túi 3 biên phù hợp cho hạt macca vì: diện tích in mặt trước lớn hơn so với cùng khối lượng sản phẩm, dễ triển khai trên máy đóng gói tự động FFS tốc độ cao, và chi phí màng thấp hơn doypack 10–15% do không có phần đáy gusset. Doanh nghiệp cần túi đứng có đáy nên liên hệ nhà sản xuất chuyên doypack để đảm bảo chất lượng mối hàn đáy.
Đặt Hàng Bao Bì Hạt Macca
Basis Việt Nam — 14 năm sản xuất bao bì màng ghép cho ngành thực phẩm xuất khẩu, chứng nhận ISO 22000:2018 và HACCP, đạt chuẩn FDA 21 CFR, EC 1935/2004 và JHOSPA, phục vụ doanh nghiệp xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và Mỹ.
- Hotline/Zalo: 0932 953 111
- Email: sales@inmangghep.com
- Nhà máy Hà Nội: Lô LV-1, Cụm CN Tập trung làng nghề Tân Triều, Hà Nội
- Chi nhánh Bình Dương: 44/2 DT743, An Phú, Thuận An, Bình Dương
Xem thêm: Bao Bì Nông Sản Khô Là Gì? Tiêu Chuẩn Và Lựa Chọn | Vật Liệu Màng Ghép PE, PP, AL, PVA | Danh Mục Bao Bì Nông Sản Khô






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.